So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 298 ____ 684
  2. 357 ____ 516
  3. 740 ____ 797
  4. 329 ____ 940
  5. 843 ____ 378
  6. 69 ____ 32
  7. 888 ____ 72
  8. 303 ____ 541
  9. 695 ____ 22
  10. 979 ____ 159
  11. 67 ____ 925
  12. 890 ____ 458
  13. 125 ____ 609
  14. 195 ____ 629
  15. 268 ____ 630
  16. 635 ____ 86
  17. 204 ____ 930
  18. 5 ____ 783
  19. 470 ____ 607
  20. 613 ____ 850
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học