So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 714 ____ 21
  2. 748 ____ 350
  3. 422 ____ 468
  4. 123 ____ 206
  5. 835 ____ 726
  6. 666 ____ 457
  7. 263 ____ 516
  8. 784 ____ 283
  9. 458 ____ 69
  10. 153 ____ 282
  11. 916 ____ 628
  12. 993 ____ 642
  13. 688 ____ 444
  14. 167 ____ 602
  15. 169 ____ 848
  16. 498 ____ 451
  17. 180 ____ 62
  18. 371 ____ 962
  19. 712 ____ 792
  20. 106 ____ 514
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học