So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 387 ____ 958
  2. 395 ____ 433
  3. 55 ____ 261
  4. 172 ____ 908
  5. 743 ____ 77
  6. 478 ____ 152
  7. 252 ____ 618
  8. 745 ____ 450
  9. 885 ____ 214
  10. 594 ____ 240
  11. 954 ____ 518
  12. 955 ____ 288
  13. 784 ____ 762
  14. 127 ____ 667
  15. 39 ____ 962
  16. 884 ____ 749
  17. 246 ____ 74
  18. 408 ____ 914
  19. 41 ____ 754
  20. 131 ____ 259
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học