So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 510 ____ 416
  2. 396 ____ 367
  3. 643 ____ 895
  4. 392 ____ 828
  5. 367 ____ 386
  6. 153 ____ 185
  7. 518 ____ 621
  8. 811 ____ 476
  9. 431 ____ 979
  10. 560 ____ 14
  11. 927 ____ 699
  12. 856 ____ 164
  13. 452 ____ 894
  14. 912 ____ 130
  15. 128 ____ 526
  16. 659 ____ 883
  17. 210 ____ 76
  18. 308 ____ 544
  19. 550 ____ 964
  20. 882 ____ 898
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học