So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
662 ____ 765
729 ____ 378
360 ____ 532
521 ____ 536
323 ____ 784
26 ____ 989
575 ____ 949
835 ____ 841
448 ____ 329
497 ____ 322
590 ____ 867
162 ____ 401
497 ____ 628
989 ____ 823
297 ____ 234
442 ____ 24
430 ____ 202
858 ____ 259
717 ____ 561
953 ____ 631