So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 807 ____ 759
  2. 935 ____ 393
  3. 670 ____ 479
  4. 78 ____ 442
  5. 131 ____ 696
  6. 971 ____ 647
  7. 992 ____ 644
  8. 64 ____ 156
  9. 910 ____ 889
  10. 497 ____ 176
  11. 935 ____ 385
  12. 221 ____ 331
  13. 6 ____ 16
  14. 739 ____ 530
  15. 499 ____ 789
  16. 607 ____ 202
  17. 740 ____ 242
  18. 505 ____ 482
  19. 19 ____ 28
  20. 451 ____ 341
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học