So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 402 ____ 582
  2. 159 ____ 245
  3. 699 ____ 201
  4. 616 ____ 486
  5. 492 ____ 944
  6. 272 ____ 902
  7. 919 ____ 912
  8. 419 ____ 742
  9. 418 ____ 81
  10. 183 ____ 988
  11. 285 ____ 557
  12. 160 ____ 439
  13. 19 ____ 183
  14. 64 ____ 17
  15. 137 ____ 775
  16. 714 ____ 116
  17. 70 ____ 882
  18. 324 ____ 591
  19. 759 ____ 84
  20. 587 ____ 323
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học