So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 827 ____ 27
  2. 817 ____ 431
  3. 891 ____ 712
  4. 444 ____ 220
  5. 71 ____ 699
  6. 154 ____ 162
  7. 545 ____ 816
  8. 67 ____ 530
  9. 237 ____ 94
  10. 290 ____ 711
  11. 847 ____ 511
  12. 627 ____ 628
  13. 898 ____ 240
  14. 293 ____ 451
  15. 814 ____ 93
  16. 929 ____ 978
  17. 743 ____ 475
  18. 755 ____ 843
  19. 536 ____ 645
  20. 569 ____ 924
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học