So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 570 ____ 72
  2. 756 ____ 800
  3. 807 ____ 636
  4. 963 ____ 890
  5. 206 ____ 377
  6. 846 ____ 275
  7. 106 ____ 932
  8. 474 ____ 139
  9. 55 ____ 870
  10. 754 ____ 51
  11. 121 ____ 132
  12. 453 ____ 839
  13. 284 ____ 590
  14. 114 ____ 405
  15. 136 ____ 704
  16. 596 ____ 586
  17. 169 ____ 627
  18. 836 ____ 20
  19. 205 ____ 873
  20. 79 ____ 100
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học