So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
445 ____ 727
888 ____ 356
764 ____ 32
772 ____ 964
260 ____ 475
313 ____ 460
275 ____ 804
242 ____ 152
117 ____ 750
879 ____ 221
979 ____ 597
20 ____ 79
189 ____ 149
845 ____ 406
989 ____ 901
694 ____ 341
989 ____ 318
921 ____ 570
884 ____ 595
24 ____ 888