So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 476 ____ 423
  2. 361 ____ 26
  3. 615 ____ 951
  4. 710 ____ 825
  5. 938 ____ 853
  6. 322 ____ 195
  7. 71 ____ 756
  8. 149 ____ 545
  9. 189 ____ 837
  10. 810 ____ 982
  11. 726 ____ 114
  12. 92 ____ 455
  13. 931 ____ 741
  14. 299 ____ 274
  15. 422 ____ 762
  16. 442 ____ 425
  17. 807 ____ 818
  18. 723 ____ 410
  19. 324 ____ 7
  20. 27 ____ 943
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học