So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 298 ____ 562
  2. 810 ____ 690
  3. 858 ____ 150
  4. 369 ____ 589
  5. 53 ____ 484
  6. 42 ____ 115
  7. 362 ____ 988
  8. 352 ____ 963
  9. 300 ____ 36
  10. 169 ____ 753
  11. 161 ____ 679
  12. 764 ____ 68
  13. 575 ____ 648
  14. 216 ____ 467
  15. 915 ____ 797
  16. 947 ____ 930
  17. 196 ____ 660
  18. 284 ____ 265
  19. 756 ____ 350
  20. 635 ____ 352
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học