So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 667 ____ 413
  2. 219 ____ 487
  3. 395 ____ 97
  4. 804 ____ 567
  5. 707 ____ 29
  6. 379 ____ 762
  7. 420 ____ 106
  8. 584 ____ 200
  9. 34 ____ 688
  10. 513 ____ 640
  11. 265 ____ 249
  12. 515 ____ 454
  13. 287 ____ 850
  14. 674 ____ 523
  15. 144 ____ 823
  16. 790 ____ 592
  17. 857 ____ 759
  18. 96 ____ 393
  19. 610 ____ 852
  20. 840 ____ 799
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học