So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 286 ____ 703
  2. 678 ____ 949
  3. 63 ____ 606
  4. 661 ____ 946
  5. 228 ____ 121
  6. 623 ____ 86
  7. 611 ____ 860
  8. 220 ____ 596
  9. 36 ____ 212
  10. 543 ____ 893
  11. 316 ____ 689
  12. 776 ____ 290
  13. 278 ____ 748
  14. 663 ____ 82
  15. 411 ____ 496
  16. 906 ____ 12
  17. 871 ____ 952
  18. 315 ____ 944
  19. 904 ____ 751
  20. 624 ____ 675
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học