So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 476 ____ 253
  2. 480 ____ 389
  3. 96 ____ 680
  4. 589 ____ 801
  5. 816 ____ 525
  6. 791 ____ 398
  7. 300 ____ 757
  8. 867 ____ 216
  9. 679 ____ 604
  10. 966 ____ 879
  11. 331 ____ 993
  12. 585 ____ 427
  13. 672 ____ 637
  14. 563 ____ 714
  15. 708 ____ 968
  16. 828 ____ 759
  17. 554 ____ 854
  18. 405 ____ 670
  19. 629 ____ 119
  20. 148 ____ 753
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học