So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 828 ____ 634
  2. 38 ____ 89
  3. 633 ____ 411
  4. 678 ____ 196
  5. 39 ____ 141
  6. 888 ____ 373
  7. 586 ____ 684
  8. 396 ____ 403
  9. 353 ____ 214
  10. 702 ____ 82
  11. 919 ____ 120
  12. 164 ____ 275
  13. 565 ____ 337
  14. 716 ____ 490
  15. 250 ____ 373
  16. 777 ____ 393
  17. 815 ____ 530
  18. 370 ____ 80
  19. 474 ____ 88
  20. 985 ____ 938
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học