So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 58 ____ 556
  2. 31 ____ 445
  3. 318 ____ 633
  4. 61 ____ 953
  5. 690 ____ 691
  6. 562 ____ 994
  7. 433 ____ 35
  8. 354 ____ 20
  9. 998 ____ 861
  10. 732 ____ 272
  11. 868 ____ 262
  12. 693 ____ 42
  13. 834 ____ 604
  14. 833 ____ 149
  15. 479 ____ 66
  16. 336 ____ 382
  17. 335 ____ 156
  18. 872 ____ 552
  19. 574 ____ 14
  20. 793 ____ 723
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học