So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 759 ____ 807
  2. 896 ____ 185
  3. 535 ____ 71
  4. 691 ____ 735
  5. 308 ____ 520
  6. 1 ____ 951
  7. 592 ____ 221
  8. 72 ____ 367
  9. 5 ____ 732
  10. 211 ____ 886
  11. 501 ____ 10
  12. 547 ____ 975
  13. 26 ____ 565
  14. 84 ____ 371
  15. 578 ____ 861
  16. 949 ____ 137
  17. 839 ____ 352
  18. 839 ____ 969
  19. 276 ____ 984
  20. 931 ____ 246
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học