So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 562 ____ 887
  2. 957 ____ 960
  3. 383 ____ 872
  4. 969 ____ 512
  5. 269 ____ 13
  6. 860 ____ 81
  7. 246 ____ 147
  8. 274 ____ 751
  9. 75 ____ 728
  10. 42 ____ 600
  11. 631 ____ 938
  12. 511 ____ 447
  13. 122 ____ 848
  14. 472 ____ 774
  15. 411 ____ 773
  16. 24 ____ 934
  17. 148 ____ 583
  18. 52 ____ 973
  19. 967 ____ 57
  20. 546 ____ 337
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học