So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 400 ____ 32
  2. 497 ____ 223
  3. 738 ____ 439
  4. 485 ____ 341
  5. 248 ____ 928
  6. 235 ____ 382
  7. 613 ____ 505
  8. 821 ____ 562
  9. 20 ____ 847
  10. 968 ____ 460
  11. 433 ____ 313
  12. 191 ____ 162
  13. 950 ____ 969
  14. 252 ____ 32
  15. 49 ____ 400
  16. 977 ____ 596
  17. 682 ____ 733
  18. 313 ____ 104
  19. 640 ____ 962
  20. 746 ____ 295
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học