So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 856 ____ 198
  2. 790 ____ 758
  3. 410 ____ 160
  4. 592 ____ 825
  5. 157 ____ 24
  6. 381 ____ 868
  7. 495 ____ 829
  8. 216 ____ 189
  9. 926 ____ 438
  10. 143 ____ 927
  11. 821 ____ 4
  12. 473 ____ 404
  13. 943 ____ 328
  14. 648 ____ 627
  15. 837 ____ 205
  16. 490 ____ 824
  17. 45 ____ 598
  18. 833 ____ 229
  19. 865 ____ 277
  20. 658 ____ 314
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học