So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 516 ____ 967
  2. 591 ____ 99
  3. 342 ____ 681
  4. 581 ____ 446
  5. 771 ____ 81
  6. 96 ____ 984
  7. 101 ____ 769
  8. 307 ____ 965
  9. 765 ____ 640
  10. 646 ____ 81
  11. 595 ____ 317
  12. 633 ____ 825
  13. 295 ____ 170
  14. 908 ____ 110
  15. 958 ____ 480
  16. 875 ____ 187
  17. 724 ____ 699
  18. 119 ____ 756
  19. 861 ____ 274
  20. 63 ____ 749
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học