So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 849 ____ 216
  2. 564 ____ 395
  3. 361 ____ 211
  4. 82 ____ 170
  5. 978 ____ 431
  6. 343 ____ 91
  7. 72 ____ 829
  8. 719 ____ 589
  9. 690 ____ 839
  10. 682 ____ 128
  11. 354 ____ 701
  12. 567 ____ 462
  13. 839 ____ 737
  14. 289 ____ 517
  15. 46 ____ 306
  16. 602 ____ 911
  17. 109 ____ 909
  18. 442 ____ 370
  19. 831 ____ 857
  20. 803 ____ 810
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học