So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 814 ____ 462
  2. 904 ____ 134
  3. 944 ____ 438
  4. 352 ____ 398
  5. 986 ____ 155
  6. 344 ____ 260
  7. 272 ____ 333
  8. 354 ____ 893
  9. 160 ____ 850
  10. 536 ____ 347
  11. 477 ____ 886
  12. 411 ____ 499
  13. 134 ____ 879
  14. 819 ____ 848
  15. 506 ____ 81
  16. 920 ____ 272
  17. 270 ____ 345
  18. 21 ____ 423
  19. 448 ____ 818
  20. 302 ____ 19
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học