So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 806 ____ 474
  2. 935 ____ 420
  3. 47 ____ 835
  4. 297 ____ 250
  5. 33 ____ 460
  6. 109 ____ 527
  7. 808 ____ 113
  8. 963 ____ 294
  9. 97 ____ 20
  10. 859 ____ 427
  11. 590 ____ 747
  12. 511 ____ 524
  13. 639 ____ 87
  14. 835 ____ 258
  15. 878 ____ 667
  16. 205 ____ 88
  17. 234 ____ 156
  18. 443 ____ 186
  19. 325 ____ 884
  20. 494 ____ 55
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học