So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 579 ____ 190
  2. 576 ____ 875
  3. 716 ____ 959
  4. 951 ____ 585
  5. 812 ____ 337
  6. 767 ____ 265
  7. 818 ____ 96
  8. 565 ____ 688
  9. 168 ____ 818
  10. 647 ____ 343
  11. 212 ____ 623
  12. 465 ____ 187
  13. 83 ____ 902
  14. 33 ____ 606
  15. 684 ____ 183
  16. 673 ____ 195
  17. 673 ____ 888
  18. 340 ____ 608
  19. 400 ____ 739
  20. 413 ____ 477
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học