So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 856 ____ 264
  2. 614 ____ 709
  3. 276 ____ 736
  4. 501 ____ 775
  5. 717 ____ 304
  6. 701 ____ 900
  7. 535 ____ 10
  8. 668 ____ 616
  9. 254 ____ 715
  10. 733 ____ 715
  11. 535 ____ 579
  12. 444 ____ 597
  13. 287 ____ 922
  14. 229 ____ 913
  15. 963 ____ 812
  16. 949 ____ 367
  17. 234 ____ 129
  18. 348 ____ 183
  19. 422 ____ 541
  20. 457 ____ 286
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học