So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 730 ____ 21
  2. 900 ____ 544
  3. 209 ____ 766
  4. 870 ____ 923
  5. 6 ____ 871
  6. 635 ____ 650
  7. 511 ____ 822
  8. 138 ____ 527
  9. 213 ____ 46
  10. 377 ____ 458
  11. 277 ____ 706
  12. 774 ____ 128
  13. 551 ____ 970
  14. 891 ____ 393
  15. 907 ____ 958
  16. 600 ____ 809
  17. 670 ____ 516
  18. 103 ____ 121
  19. 730 ____ 486
  20. 290 ____ 302
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học