So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 111 ____ 823
  2. 107 ____ 566
  3. 586 ____ 69
  4. 222 ____ 519
  5. 803 ____ 860
  6. 754 ____ 960
  7. 236 ____ 268
  8. 755 ____ 710
  9. 844 ____ 45
  10. 247 ____ 616
  11. 811 ____ 518
  12. 461 ____ 620
  13. 737 ____ 849
  14. 629 ____ 552
  15. 600 ____ 714
  16. 717 ____ 487
  17. 208 ____ 545
  18. 674 ____ 101
  19. 757 ____ 488
  20. 298 ____ 386
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học