So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 562 ____ 807
  2. 795 ____ 186
  3. 48 ____ 328
  4. 676 ____ 431
  5. 915 ____ 947
  6. 140 ____ 216
  7. 715 ____ 145
  8. 502 ____ 103
  9. 25 ____ 968
  10. 189 ____ 699
  11. 648 ____ 250
  12. 351 ____ 121
  13. 70 ____ 204
  14. 816 ____ 487
  15. 343 ____ 52
  16. 725 ____ 502
  17. 344 ____ 905
  18. 874 ____ 51
  19. 504 ____ 409
  20. 585 ____ 708
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học