So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 608 ____ 837
  2. 904 ____ 260
  3. 913 ____ 553
  4. 133 ____ 606
  5. 391 ____ 489
  6. 79 ____ 726
  7. 864 ____ 140
  8. 626 ____ 782
  9. 943 ____ 583
  10. 983 ____ 942
  11. 989 ____ 581
  12. 126 ____ 835
  13. 448 ____ 327
  14. 664 ____ 436
  15. 736 ____ 327
  16. 437 ____ 667
  17. 789 ____ 541
  18. 806 ____ 323
  19. 923 ____ 716
  20. 948 ____ 291
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học