So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 743 ____ 219
  2. 489 ____ 208
  3. 453 ____ 11
  4. 89 ____ 21
  5. 861 ____ 480
  6. 188 ____ 598
  7. 262 ____ 83
  8. 441 ____ 406
  9. 175 ____ 784
  10. 12 ____ 862
  11. 88 ____ 834
  12. 43 ____ 853
  13. 38 ____ 666
  14. 4 ____ 349
  15. 329 ____ 272
  16. 532 ____ 305
  17. 91 ____ 204
  18. 725 ____ 462
  19. 889 ____ 252
  20. 938 ____ 729
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học