So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 778 ____ 29
  2. 927 ____ 330
  3. 406 ____ 235
  4. 482 ____ 231
  5. 469 ____ 240
  6. 497 ____ 159
  7. 442 ____ 852
  8. 401 ____ 854
  9. 176 ____ 894
  10. 421 ____ 334
  11. 675 ____ 2
  12. 722 ____ 666
  13. 895 ____ 476
  14. 487 ____ 390
  15. 47 ____ 643
  16. 184 ____ 409
  17. 58 ____ 64
  18. 931 ____ 994
  19. 309 ____ 941
  20. 510 ____ 139
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học