So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
716 ____ 513
793 ____ 889
722 ____ 379
487 ____ 519
603 ____ 817
66 ____ 791
334 ____ 804
184 ____ 302
734 ____ 598
948 ____ 5
872 ____ 592
865 ____ 434
661 ____ 109
79 ____ 412
482 ____ 910
800 ____ 117
181 ____ 897
409 ____ 430
340 ____ 998
12 ____ 246