So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 679 ____ 873
  2. 774 ____ 702
  3. 640 ____ 645
  4. 699 ____ 248
  5. 425 ____ 971
  6. 848 ____ 517
  7. 647 ____ 748
  8. 265 ____ 453
  9. 654 ____ 771
  10. 300 ____ 591
  11. 670 ____ 440
  12. 363 ____ 717
  13. 834 ____ 574
  14. 124 ____ 358
  15. 800 ____ 732
  16. 35 ____ 723
  17. 458 ____ 847
  18. 114 ____ 858
  19. 97 ____ 366
  20. 714 ____ 891
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học