So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 444 ____ 272
  2. 269 ____ 352
  3. 2 ____ 80
  4. 837 ____ 913
  5. 631 ____ 301
  6. 221 ____ 21
  7. 193 ____ 826
  8. 293 ____ 37
  9. 981 ____ 863
  10. 913 ____ 747
  11. 78 ____ 835
  12. 424 ____ 384
  13. 987 ____ 392
  14. 713 ____ 179
  15. 875 ____ 637
  16. 398 ____ 751
  17. 409 ____ 279
  18. 540 ____ 631
  19. 457 ____ 665
  20. 194 ____ 740
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học