So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 787 ____ 238
  2. 148 ____ 103
  3. 4 ____ 539
  4. 267 ____ 966
  5. 234 ____ 966
  6. 122 ____ 950
  7. 757 ____ 95
  8. 69 ____ 38
  9. 188 ____ 555
  10. 26 ____ 802
  11. 211 ____ 43
  12. 736 ____ 741
  13. 840 ____ 633
  14. 672 ____ 774
  15. 611 ____ 957
  16. 865 ____ 406
  17. 670 ____ 842
  18. 438 ____ 524
  19. 536 ____ 502
  20. 367 ____ 790
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học