So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 714 ____ 828
  2. 759 ____ 583
  3. 253 ____ 797
  4. 143 ____ 279
  5. 325 ____ 315
  6. 419 ____ 155
  7. 119 ____ 826
  8. 768 ____ 259
  9. 34 ____ 941
  10. 540 ____ 626
  11. 993 ____ 664
  12. 131 ____ 875
  13. 388 ____ 813
  14. 874 ____ 163
  15. 758 ____ 501
  16. 867 ____ 902
  17. 993 ____ 680
  18. 916 ____ 503
  19. 36 ____ 967
  20. 414 ____ 264
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học