So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 296 ____ 815
  2. 530 ____ 511
  3. 213 ____ 629
  4. 419 ____ 828
  5. 27 ____ 952
  6. 492 ____ 629
  7. 919 ____ 475
  8. 176 ____ 118
  9. 768 ____ 672
  10. 806 ____ 138
  11. 262 ____ 875
  12. 571 ____ 808
  13. 766 ____ 962
  14. 227 ____ 680
  15. 364 ____ 588
  16. 928 ____ 965
  17. 60 ____ 439
  18. 559 ____ 51
  19. 677 ____ 931
  20. 857 ____ 352
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học