So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
431 ____ 479
248 ____ 80
7 ____ 726
473 ____ 689
893 ____ 850
712 ____ 854
36 ____ 850
965 ____ 678
34 ____ 239
166 ____ 892
664 ____ 423
872 ____ 75
974 ____ 435
313 ____ 289
205 ____ 660
832 ____ 865
812 ____ 507
307 ____ 453
16 ____ 831
860 ____ 714