So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 75 ____ 431
  2. 376 ____ 926
  3. 185 ____ 729
  4. 548 ____ 152
  5. 119 ____ 454
  6. 231 ____ 693
  7. 823 ____ 46
  8. 346 ____ 50
  9. 342 ____ 502
  10. 195 ____ 580
  11. 472 ____ 50
  12. 663 ____ 831
  13. 932 ____ 685
  14. 85 ____ 406
  15. 720 ____ 539
  16. 554 ____ 180
  17. 850 ____ 516
  18. 903 ____ 87
  19. 16 ____ 679
  20. 206 ____ 482
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học