So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 283 ____ 994
  2. 907 ____ 591
  3. 700 ____ 772
  4. 972 ____ 141
  5. 215 ____ 218
  6. 888 ____ 840
  7. 535 ____ 543
  8. 304 ____ 410
  9. 865 ____ 744
  10. 248 ____ 871
  11. 329 ____ 433
  12. 322 ____ 621
  13. 917 ____ 948
  14. 195 ____ 812
  15. 89 ____ 729
  16. 498 ____ 239
  17. 125 ____ 595
  18. 331 ____ 27
  19. 329 ____ 246
  20. 249 ____ 603
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học