So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 901 ____ 195
  2. 37 ____ 769
  3. 845 ____ 102
  4. 870 ____ 774
  5. 355 ____ 385
  6. 894 ____ 272
  7. 118 ____ 629
  8. 86 ____ 628
  9. 911 ____ 886
  10. 949 ____ 549
  11. 280 ____ 35
  12. 283 ____ 877
  13. 384 ____ 553
  14. 774 ____ 226
  15. 729 ____ 479
  16. 500 ____ 159
  17. 262 ____ 726
  18. 349 ____ 164
  19. 920 ____ 922
  20. 938 ____ 505
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học