So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 659 ____ 504
  2. 760 ____ 224
  3. 628 ____ 443
  4. 228 ____ 941
  5. 765 ____ 159
  6. 861 ____ 920
  7. 543 ____ 970
  8. 166 ____ 32
  9. 474 ____ 319
  10. 486 ____ 472
  11. 875 ____ 184
  12. 181 ____ 647
  13. 690 ____ 615
  14. 428 ____ 503
  15. 352 ____ 8
  16. 822 ____ 687
  17. 415 ____ 12
  18. 721 ____ 731
  19. 204 ____ 445
  20. 400 ____ 709
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học