So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
632 ____ 870
35 ____ 894
210 ____ 550
187 ____ 557
357 ____ 676
913 ____ 401
887 ____ 501
848 ____ 835
663 ____ 899
739 ____ 926
929 ____ 731
201 ____ 609
456 ____ 798
573 ____ 503
687 ____ 51
922 ____ 365
91 ____ 226
727 ____ 977
686 ____ 396
106 ____ 494