So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 632 ____ 870
  2. 35 ____ 894
  3. 210 ____ 550
  4. 187 ____ 557
  5. 357 ____ 676
  6. 913 ____ 401
  7. 887 ____ 501
  8. 848 ____ 835
  9. 663 ____ 899
  10. 739 ____ 926
  11. 929 ____ 731
  12. 201 ____ 609
  13. 456 ____ 798
  14. 573 ____ 503
  15. 687 ____ 51
  16. 922 ____ 365
  17. 91 ____ 226
  18. 727 ____ 977
  19. 686 ____ 396
  20. 106 ____ 494
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học