So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
444 ____ 485
118 ____ 907
248 ____ 444
283 ____ 260
891 ____ 604
665 ____ 731
102 ____ 26
509 ____ 769
500 ____ 295
417 ____ 29
118 ____ 920
906 ____ 275
107 ____ 924
782 ____ 507
165 ____ 946
764 ____ 41
650 ____ 142
674 ____ 246
310 ____ 772
603 ____ 282