So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 943 ____ 772
  2. 249 ____ 176
  3. 161 ____ 145
  4. 549 ____ 231
  5. 809 ____ 360
  6. 954 ____ 7
  7. 694 ____ 657
  8. 553 ____ 819
  9. 489 ____ 551
  10. 823 ____ 184
  11. 769 ____ 859
  12. 114 ____ 740
  13. 802 ____ 494
  14. 927 ____ 171
  15. 766 ____ 912
  16. 416 ____ 829
  17. 953 ____ 656
  18. 453 ____ 719
  19. 735 ____ 178
  20. 678 ____ 656
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học