So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 343 ____ 409
  2. 737 ____ 898
  3. 373 ____ 780
  4. 499 ____ 393
  5. 290 ____ 61
  6. 161 ____ 286
  7. 152 ____ 708
  8. 968 ____ 629
  9. 801 ____ 387
  10. 84 ____ 69
  11. 386 ____ 778
  12. 353 ____ 740
  13. 139 ____ 380
  14. 884 ____ 969
  15. 298 ____ 34
  16. 781 ____ 926
  17. 100 ____ 514
  18. 362 ____ 108
  19. 258 ____ 296
  20. 7 ____ 3
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học