So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 892 ____ 52
  2. 474 ____ 486
  3. 337 ____ 569
  4. 313 ____ 930
  5. 389 ____ 895
  6. 504 ____ 190
  7. 910 ____ 491
  8. 323 ____ 673
  9. 236 ____ 214
  10. 286 ____ 900
  11. 396 ____ 215
  12. 61 ____ 783
  13. 909 ____ 49
  14. 470 ____ 486
  15. 697 ____ 806
  16. 101 ____ 520
  17. 873 ____ 953
  18. 59 ____ 523
  19. 954 ____ 434
  20. 308 ____ 944
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học