So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
403 ____ 78
448 ____ 901
74 ____ 287
557 ____ 282
763 ____ 171
772 ____ 799
766 ____ 236
345 ____ 445
489 ____ 84
629 ____ 245
568 ____ 591
827 ____ 974
286 ____ 986
284 ____ 201
418 ____ 983
195 ____ 319
327 ____ 813
389 ____ 213
328 ____ 908
107 ____ 362